Checklist phẫu thuật rách da đầu gà (Skullcap) – Bản tối giản cho cơ sở chăn nuôi nhỏ – DMCTN
Tóm tắt: Bài này hướng dẫn xử trí rách da đầu/lộ xương ở gà theo cách rẻ – an toàn – dễ làm: rửa sạch, sát trùng loãng, giữ ẩm bằng hydrocolloid hoặc giải pháp gia dụng, giảm căng và theo dõi ấm – yên tĩnh. Khâu đóng trì hoãn khi mép da đủ và nền mô sạch.

Mục lục
Bảng pha nhanh
| Mục tiêu | Nguồn dễ mua | Cách pha |
|---|---|---|
| NaCl 0,9% | Nước đun sôi + muối ăn | 9 g muối/1 lít; dùng trong 24h |
| CHX ~0,05% | Nước súc miệng CHX 0,12% | Pha 1:2 → ~0,06% (đủ dùng) |
| Povidone-iodine 0,5–1% | Betadine 10% | Pha ≤1:10 (1 Betadine + 9 nước) |
| Lidocain 1% (gây tê) | Lidocain 2% | Pha 1:1 với NaCl 0,9% |
Liều nhanh (tham khảo)
- Giảm đau: Meloxicam 0,2–0,5 mg/kg PO/IM mỗi 24h (ngắn ngày có thể 0,5–1 mg/kg; theo dõi ăn/uống, thận).
- An thần/giảm đau: Midazolam 0,5–1 mg/kg IM; Butorphanol 0,5–1 mg/kg IM (khi cần).
- Kháng sinh (khi vết bẩn sâu/bị cắn/đóng kín): Enrofloxacin 15–20 mg/kg PO/IM mỗi 12h; hoặc TMP–SMX 50–100 mg/kg PO mỗi 12h.
- Gây tê tại chỗ: Lidocain tối đa ~4 mg/kg, tiêm nhiều điểm quanh mép da, hút thử trước khi bơm.
Quy trình 6 bước – băng “Skullcap” giữ ẩm
- Cách ly – giữ ấm 22–25°C; trùm khăn nhẹ cho yên tĩnh.
- Cắt lông rộng; che mắt/ống tai. Rửa NaCl 0,9% → sát trùng CHX 0,05% hoặc PVI 0,5–1% (tránh đậm đặc).
- Cắt lọc nhẹ mô hoại tử; tránh cạo mạnh vùng xương khô.
- Đặt gạc không dính + (nếu có) lớp mỏng hydrocolloid.
- Dán màng film (Tegaderm/giải pháp màng bọc thực phẩm có đục lỗ) kiểu “skullcap”, không che tai, không siết hàm.
- Theo dõi 24–48 h, thay băng 2–3 ngày/lần; khi mô hạt phủ tốt và mép da giảm căng → cân nhắc khâu trì hoãn bằng nylon 4-0.
Cảnh báo: Tránh thuốc mỡ nền petroleum (bết lông, mất cách nhiệt). Luôn giữ ấm trong/sau thủ thuật.
Dụng cụ & vật tư tối thiểu
- Găng tay sạch, kéo cắt lông, khăn sạch.
- Dao lam/dao rọc giấy mới + cán tạm; nhíp/kềm nhỏ (giữ kim).
- Bơm tiêm 20–50 ml + ống thông 18–20G để rửa.
- Gạc không dính + gạc cuộn + băng giấy/vải; màng film IV (nếu có).
- Chỉ nylon 4-0/5-0 (hoặc cước câu 0,18–0,22 mm đã khử khuẩn), kim cong nhỏ.
- Nguồn sưởi rẻ: đèn 40–60W, chai nước ấm bọc khăn, túi gạo ấm.
Bảng thay thế gia dụng
| Vật tư khó mua | Thay thế gia dụng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Hydrocolloid/film | Mật ong/đường sệt + gạc; màng bọc thực phẩm (đục lỗ nhỏ) | Chỉ tạm thời; thay 24–48h; tránh bết ướt |
| Keo mô | Cyanoacrylate (keo 502) | Chỉ neo mép băng/da khô; tránh mắt/ống tai |
| Kìm kim/dao mổ | Nhíp/kềm nhỏ; dao lam mới | Khử khuẩn: luộc 20’ hoặc cồn 70% + hơ nhanh |
| Băng y tế tự dính | Băng vải; băng keo giấy/vải | Không dán trực tiếp lên lông vùng rộng |
| Nước rửa mắt | Nước đun sôi nguội trong chai bóp sạch | Ưu tiên NaCl 0,9% tự pha; chỉ để rửa |
Checklist in A4 – Tick khi hoàn thành
- ☐ Pha sẵn: NaCl 0,9%; CHX 0,05% hoặc PVI 0,5–1% (dán nhãn ngày pha)
- ☐ Dụng cụ rửa: bơm tiêm + ống thông; khăn/khay sạch; che mắt
- ☐ Dụng cụ cắt lọc/khâu: dao/kéo; chỉ/kim; nhíp/kềm
- ☐ Gây tê: Lidocain 1% quanh mép da (≤4 mg/kg)
- ☐ Giảm đau: Meloxicam (± Butorphanol nếu đau nhiều)
- ☐ Rửa NaCl → sát trùng loãng; cắt lọc nhẹ
- ☐ Đặt gạc không dính + (hydrocolloid nếu có) và dán mũ skullcap
- ☐ Theo dõi 24–48h; thay băng 2–3 ngày/lần; ghi sổ ăn/uống/phân
- ☐ Khi mô sạch & giảm căng đạt → khâu nylon 4-0; cắt chỉ 7–10 ngày
- ☐ Môi trường: 22–25°C; ẩm 50–70%; nước + điện giải; khẩu phần 18–22% đạm
Hậu phẫu & cảnh báo
Nếu vết có mùi hôi, sưng nóng, chảy mủ, gà lừ đừ/khó thở — dừng tự xử lý và liên hệ bác sĩ thú y. Tránh thuốc mỡ nền petroleum trên chim để không bết lông và mất cách nhiệt.



